Danh sách mua vàng/bạch kim/bạc
25 tháng 9 năm 2026 tỷ giá hiện tại
Vàng ・ Vàng (1g) |
| K24 |
21.361 yên |
K22 |
19.524 yên |
| K21.6 |
19.064 yên |
K20 |
17.686 yên |
| K18 |
16.308 yên |
K14 |
11.025 yên |
| K12 |
10.106 yên |
K10 |
8.269 yên |
| Đồng xu kỷ niệm K24 |
20.672 yên |
bạch kim (1g) |
| Pt1000 |
8.640 yên |
| Pt950 |
8.175 yên |
| Pt900 |
7.897 yên |
| Pt850 |
7.432 yên |
bạc (1g) |
| Sv1000 |
228 yên |
| Sv925 |
205 yên |
| Sv900 |
195 yên |
| Sv850 |
182 yên |
| Sv600 |
104 yên |
Chúng tôi không chỉ mua kim loại quý, đá quý, phụ kiện, thỏi và tiền vàng, mà còn bất kỳ sản phẩm vàng hoặc bạch kim nào, chẳng hạn như bông tai, hoa tai, dây chuyền rách và răng vàng chỉ ở một mặt.