Ngày cập nhật
25 tháng 9 năm 2026 11:39
(giờ Nhật Bản)
Có sẵn tại cửa hàng
Cần yêu cầu thông tin
-
Đô la Mỹ [USD]
Yên → Ngoại tệ
Ngoại tệ → Yên
Tỷ giá gần đây
161.28
155.78
24 tháng 9 năm 2026
160,60
(▲0,68)
155,10
(▲0,68)
23 tháng 9 năm 2026
160,27
(▲0,33)
153,34
(▲1,76)
22 tháng 9 năm 2026
160,27
(±0.00)
153,34
(±0.00)
21 tháng 9 năm 2026
160,27
(±0.00)
153,34
(±0.00)
20 tháng 9 năm 2026
160,27
(±0.00)
153,34
(±0.00)
19 tháng 9 năm 2026
160,27
(±0.00)
153,34
(±0.00)
18 tháng 9 năm 2026
158,84
(▲1,43)
153,34
(±0.00)
17 tháng 9 năm 2026
158,75
(▲0,09)
153,25
(▲0,09)
-
Euro [EUR]
Yên → Ngoại tệ
Ngoại tệ → Yên
Tỷ giá gần đây
184.03
176.53
24 tháng 9 năm 2026
183,26
(▲0,77)
175,76
(▲0,77)
23 tháng 9 năm 2026
184,65
(▼1,39)
175,46
(▲0,30)
22 tháng 9 năm 2026
184,65
(±0.00)
175,46
(±0.00)
21 tháng 9 năm 2026
184,65
(±0.00)
175,46
(±0.00)
20 tháng 9 năm 2026
184,65
(±0.00)
175,46
(±0.00)
19 tháng 9 năm 2026
184,65
(±0.00)
175,46
(±0.00)
18 tháng 9 năm 2026
182,96
(▲1,69)
175,46
(±0.00)
17 tháng 9 năm 2026
182,56
(▲0,40)
175,06
(▲0,40)
-
Nhân dân tệ Trung Quốc [CNY]
Yên → Ngoại tệ
Ngoại tệ → Yên
Tỷ giá gần đây
25.14
21.84
24 tháng 9 năm 2026
25,05
(▲0,09)
21,75
(▲0,09)
23 tháng 9 năm 2026
25,05
(±0.00)
21,53
(▲0,22)
22 tháng 9 năm 2026
25,05
(±0.00)
21,53
(±0.00)
21 tháng 9 năm 2026
25,05
(±0.00)
21,53
(±0.00)
20 tháng 9 năm 2026
25,05
(±0.00)
21,53
(±0.00)
19 tháng 9 năm 2026
25,05
(±0.00)
21,53
(±0.00)
18 tháng 9 năm 2026
24,83
(▲0,22)
21,53
(±0.00)
17 tháng 9 năm 2026
24,78
(▲0,05)
21,48
(▲0,05)
-
Won Hàn Quốc [100 KRW]
Yên → Ngoại tệ
Ngoại tệ → Yên
Tỷ giá gần đây
12.41
10.11
24 tháng 9 năm 2026
12,31
(▲0,10)
10,01
(▲0,10)
23 tháng 9 năm 2026
12,10
(▲0,21)
9,80
(▲0,21)
22 tháng 9 năm 2026
12,10
(±0.00)
9,80
(±0.00)
21 tháng 9 năm 2026
12,10
(±0.00)
9,80
(±0.00)
20 tháng 9 năm 2026
12,10
(±0.00)
9,80
(±0.00)
19 tháng 9 năm 2026
12,10
(±0.00)
9,80
(±0.00)
18 tháng 9 năm 2026
12,10
(±0.00)
9,80
(±0.00)
17 tháng 9 năm 2026
12,13
(▼0,03)
9,83
(▼0,03)
-
Bảng Anh [GBP]
Yên → Ngoại tệ
Ngoại tệ → Yên
Tỷ giá gần đây
220.33
198.83
24 tháng 9 năm 2026
219,57
(▲0,76)
198,07
(▲0,76)
23 tháng 9 năm 2026
221,42
(▼1,85)
197,89
(▲0,18)
22 tháng 9 năm 2026
221,42
(±0.00)
197,89
(±0.00)
21 tháng 9 năm 2026
221,42
(±0.00)
197,89
(±0.00)
20 tháng 9 năm 2026
221,42
(±0.00)
197,89
(±0.00)
19 tháng 9 năm 2026
221,42
(±0.00)
197,89
(±0.00)
18 tháng 9 năm 2026
219,39
(▲2,03)
197,89
(±0.00)
17 tháng 9 năm 2026
219,45
(▼0,06)
197,95
(▼0,06)
-
Đô la Canada [CAD]
Yên → Ngoại tệ
Ngoại tệ → Yên
Tỷ giá gần đây
121.82
103.22
24 tháng 9 năm 2026
121,64
(▲0,18)
103,04
(▲0,18)
23 tháng 9 năm 2026
122,31
(▼0,67)
102,75
(▲0,29)
22 tháng 9 năm 2026
122,31
(±0.00)
102,75
(±0.00)
21 tháng 9 năm 2026
122,31
(±0.00)
102,75
(±0.00)
20 tháng 9 năm 2026
122,31
(±0.00)
102,75
(±0.00)
19 tháng 9 năm 2026
122,31
(±0.00)
102,75
(±0.00)
18 tháng 9 năm 2026
121,35
(▲0,96)
102,75
(±0.00)
17 tháng 9 năm 2026
121,25
(▲0,10)
102,65
(▲0,10)
-
Đô la Úc [AUD]
Yên → Ngoại tệ
Ngoại tệ → Yên
Tỷ giá gần đây
120.3
101.3
24 tháng 9 năm 2026
120,18
(▲0,12)
101,18
(▲0,12)
23 tháng 9 năm 2026
121,43
(▼1,25)
101,24
(▼0,06)
22 tháng 9 năm 2026
121,43
(±0.00)
101,24
(±0.00)
21 tháng 9 năm 2026
121,43
(±0.00)
101,24
(±0.00)
20 tháng 9 năm 2026
121,43
(±0.00)
101,24
(±0.00)
19 tháng 9 năm 2026
121,43
(±0.00)
101,24
(±0.00)
18 tháng 9 năm 2026
120,24
(▲1,19)
101,24
(±0.00)
17 tháng 9 năm 2026
119,78
(▲0,46)
100,78
(▲0,46)
-
Đô la New Zealand [NZD]
Yên → Ngoại tệ
Ngoại tệ → Yên
Tỷ giá gần đây
98.37
80.87
24 tháng 9 năm 2026
98,22
(▲0,15)
80,72
(▲0,15)
23 tháng 9 năm 2026
98,72
(▼0,50)
80,47
(▲0,25)
22 tháng 9 năm 2026
98,72
(±0.00)
80,47
(±0.00)
21 tháng 9 năm 2026
98,72
(±0.00)
80,47
(±0.00)
20 tháng 9 năm 2026
98,72
(±0.00)
80,47
(±0.00)
19 tháng 9 năm 2026
98,72
(±0.00)
80,47
(±0.00)
18 tháng 9 năm 2026
97,97
(▲0,75)
80,47
(±0.00)
17 tháng 9 năm 2026
97,75
(▲0,22)
80,25
(▲0,22)
-
Đô la Hồng Kông [HKD]
Yên → Ngoại tệ
Ngoại tệ → Yên
Tỷ giá gần đây
22.27
17.81
24 tháng 9 năm 2026
22,18
(▲0,09)
17,72
(▲0,09)
23 tháng 9 năm 2026
22,14
(▲0,04)
17,49
(▲0,23)
22 tháng 9 năm 2026
22,14
(±0.00)
17,49
(±0.00)
21 tháng 9 năm 2026
22,14
(±0.00)
17,49
(±0.00)
20 tháng 9 năm 2026
22,14
(±0.00)
17,49
(±0.00)
19 tháng 9 năm 2026
22,14
(±0.00)
17,49
(±0.00)
18 tháng 9 năm 2026
21,95
(▲0,19)
17,49
(±0.00)
17 tháng 9 năm 2026
21,95
(±0.00)
17,49
(±0.00)
-
Đô la Đài Loan mới [100 TWD]
Yên → Ngoại tệ
Ngoại tệ → Yên
Tỷ giá gần đây
543.68
448.68
24 tháng 9 năm 2026
541,55
(▲2,13)
446,55
(▲2,13)
23 tháng 9 năm 2026
540,63
(▲0,92)
440,32
(▲6,23)
22 tháng 9 năm 2026
540,63
(±0.00)
440,32
(±0.00)
21 tháng 9 năm 2026
540,63
(±0.00)
440,32
(±0.00)
20 tháng 9 năm 2026
540,63
(±0.00)
440,32
(±0.00)
19 tháng 9 năm 2026
540,63
(±0.00)
440,32
(±0.00)
18 tháng 9 năm 2026
535,32
(▲5,31)
440,32
(±0.00)
17 tháng 9 năm 2026
535,50
(▼0,18)
440,50
(▼0,18)
-
Baht Thái [100 THB]
Yên → Ngoại tệ
Ngoại tệ → Yên
24 tháng 9 năm 2026
512,00
(▲2,00)
432,00
(▲2,00)
23 tháng 9 năm 2026
512,00
(±0.00)
429,00
(▲3,00)
22 tháng 9 năm 2026
512,00
(±0.00)
429,00
(±0.00)
21 tháng 9 năm 2026
512,00
(±0.00)
429,00
(±0.00)
20 tháng 9 năm 2026
512,00
(±0.00)
429,00
(±0.00)
19 tháng 9 năm 2026
512,00
(±0.00)
429,00
(±0.00)
18 tháng 9 năm 2026
509,00
(▲3,00)
429,00
(±0.00)
17 tháng 9 năm 2026
507,00
(▲2,00)
427,00
(▲2,00)
-
Đô la Singapore [SGD]
Yên → Ngoại tệ
Ngoại tệ → Yên
Tỷ giá gần đây
129.81
118.25
24 tháng 9 năm 2026
129,13
(▲0,68)
117,57
(▲0,68)
23 tháng 9 năm 2026
129,27
(▼0,14)
116,71
(▲0,86)
22 tháng 9 năm 2026
129,27
(±0.00)
116,71
(±0.00)
21 tháng 9 năm 2026
129,27
(±0.00)
116,71
(±0.00)
20 tháng 9 năm 2026
129,27
(±0.00)
116,71
(±0.00)
19 tháng 9 năm 2026
129,27
(±0.00)
116,71
(±0.00)
18 tháng 9 năm 2026
128,27
(▲1,00)
116,71
(±0.00)
17 tháng 9 năm 2026
127,99
(▲0,28)
116,43
(▲0,28)
-
Rupiah Indonesia [100 IDR]
Yên → Ngoại tệ
Ngoại tệ → Yên
24 tháng 9 năm 2026
1,12
(±0.00)
0,64
(±0.00)
23 tháng 9 năm 2026
1,12
(±0.00)
0,63
(▲0,01)
22 tháng 9 năm 2026
1,12
(±0.00)
0,63
(±0.00)
21 tháng 9 năm 2026
1,12
(±0.00)
0,63
(±0.00)
20 tháng 9 năm 2026
1,12
(±0.00)
0,63
(±0.00)
19 tháng 9 năm 2026
1,12
(±0.00)
0,63
(±0.00)
18 tháng 9 năm 2026
1,11
(▲0,01)
0,63
(±0.00)
17 tháng 9 năm 2026
1,11
(±0.00)
0,63
(±0.00)
-
Peso Philippines [PHP]
Yên → Ngoại tệ
Ngoại tệ → Yên
24 tháng 9 năm 2026
2,79
(▲0,01)
2,22
(▲0,01)
23 tháng 9 năm 2026
2,78
(▲0,01)
2,19
(▲0,03)
22 tháng 9 năm 2026
2,78
(±0.00)
2,19
(±0.00)
21 tháng 9 năm 2026
2,78
(±0.00)
2,19
(±0.00)
20 tháng 9 năm 2026
2,78
(±0.00)
2,19
(±0.00)
19 tháng 9 năm 2026
2,78
(±0.00)
2,19
(±0.00)
18 tháng 9 năm 2026
2,76
(▲0,02)
2,19
(±0.00)
17 tháng 9 năm 2026
2,75
(▲0,01)
2,18
(▲0,01)
-
Franc Thụy Sĩ [CHF]
Yên → Ngoại tệ
Ngoại tệ → Yên
Tỷ giá gần đây
196.36
186.56
24 tháng 9 năm 2026
196,23
(▲0,13)
186,43
(▲0,13)
23 tháng 9 năm 2026
196,13
(▲0,10)
184,53
(▲1,90)
22 tháng 9 năm 2026
196,13
(±0.00)
184,53
(±0.00)
21 tháng 9 năm 2026
196,13
(±0.00)
184,53
(±0.00)
20 tháng 9 năm 2026
196,13
(±0.00)
184,53
(±0.00)
19 tháng 9 năm 2026
196,13
(±0.00)
184,53
(±0.00)
18 tháng 9 năm 2026
194,33
(▲1,80)
184,53
(±0.00)
17 tháng 9 năm 2026
193,90
(▲0,43)
184,10
(▲0,43)
-
Ringgit Malaysia [MYR]
Yên → Ngoại tệ
Ngoại tệ → Yên
Tỷ giá gần đây
42.61
35.01
24 tháng 9 năm 2026
42,27
(▲0,34)
34,67
(▲0,34)
23 tháng 9 năm 2026
42,21
(▲0,06)
34,23
(▲0,44)
22 tháng 9 năm 2026
42,21
(±0.00)
34,23
(±0.00)
21 tháng 9 năm 2026
42,21
(±0.00)
34,23
(±0.00)
20 tháng 9 năm 2026
42,21
(±0.00)
34,23
(±0.00)
19 tháng 9 năm 2026
42,21
(±0.00)
34,23
(±0.00)
18 tháng 9 năm 2026
41,83
(▲0,38)
34,23
(±0.00)
17 tháng 9 năm 2026
41,75
(▲0,08)
34,15
(▲0,08)
-
Đồng Việt Nam [100 VND]
Yên → Ngoại tệ
Ngoại tệ → Yên
24 tháng 9 năm 2026
0,68
(±0.00)
0,53
(±0.00)
23 tháng 9 năm 2026
0,67
(▲0,01)
0,52
(▲0,01)
22 tháng 9 năm 2026
0,67
(±0.00)
0,52
(±0.00)
21 tháng 9 năm 2026
0,67
(±0.00)
0,52
(±0.00)
20 tháng 9 năm 2026
0,67
(±0.00)
0,52
(±0.00)
19 tháng 9 năm 2026
0,67
(±0.00)
0,52
(±0.00)
18 tháng 9 năm 2026
0,67
(±0.00)
0,52
(±0.00)
17 tháng 9 năm 2026
0,67
(±0.00)
0,52
(±0.00)
-
Real Brazil [BRL]
Yên → Ngoại tệ
Ngoại tệ → Yên
Tỷ giá gần đây
32.61
20.61
24 tháng 9 năm 2026
32,64
(▼0,03)
20,64
(▼0,03)
23 tháng 9 năm 2026
32,77
(▼0,13)
20,54
(▲0,10)
22 tháng 9 năm 2026
32,77
(±0.00)
20,54
(±0.00)
21 tháng 9 năm 2026
32,77
(±0.00)
20,54
(±0.00)
20 tháng 9 năm 2026
32,77
(±0.00)
20,54
(±0.00)
19 tháng 9 năm 2026
32,77
(±0.00)
20,54
(±0.00)
18 tháng 9 năm 2026
32,54
(▲0,23)
20,54
(±0.00)
17 tháng 9 năm 2026
32,35
(▲0,19)
20,35
(▲0,19)
-
Peso Mexico [MXN]
Yên → Ngoại tệ
Ngoại tệ → Yên
24 tháng 9 năm 2026
9,00
(▼0,06)
6,50
(▼0,06)
23 tháng 9 năm 2026
9,19
(▼0,19)
6,61
(▼0,11)
22 tháng 9 năm 2026
9,19
(±0.00)
6,61
(±0.00)
21 tháng 9 năm 2026
9,19
(±0.00)
6,61
(±0.00)
20 tháng 9 năm 2026
9,19
(±0.00)
6,61
(±0.00)
19 tháng 9 năm 2026
9,19
(±0.00)
6,61
(±0.00)
18 tháng 9 năm 2026
9,11
(▲0,08)
6,61
(±0.00)
17 tháng 9 năm 2026
9,06
(▲0,05)
6,56
(▲0,05)
-
Franc CFP [XPF]
Yên → Ngoại tệ
Ngoại tệ → Yên
24 tháng 9 năm 2026
1,67
(▲0,01)
1,31
(▲0,01)
23 tháng 9 năm 2026
1,67
(±0.00)
1,31
(±0.00)
22 tháng 9 năm 2026
1,67
(±0.00)
1,31
(±0.00)
21 tháng 9 năm 2026
1,67
(±0.00)
1,31
(±0.00)
20 tháng 9 năm 2026
1,67
(±0.00)
1,31
(±0.00)
19 tháng 9 năm 2026
1,67
(±0.00)
1,31
(±0.00)
18 tháng 9 năm 2026
1,67
(±0.00)
1,31
(±0.00)
17 tháng 9 năm 2026
1,67
(±0.00)
1,31
(±0.00)
-
Rand Nam Phi [ZAR]
Yên → Ngoại tệ
Ngoại tệ → Yên
24 tháng 9 năm 2026
9,65
(▲0,01)
6,45
(▲0,01)
23 tháng 9 năm 2026
9,69
(▼0,04)
6,43
(▲0,02)
22 tháng 9 năm 2026
9,69
(±0.00)
6,43
(±0.00)
21 tháng 9 năm 2026
9,69
(±0.00)
6,43
(±0.00)
20 tháng 9 năm 2026
9,69
(±0.00)
6,43
(±0.00)
19 tháng 9 năm 2026
9,69
(±0.00)
6,43
(±0.00)
18 tháng 9 năm 2026
9,63
(▲0,06)
6,43
(±0.00)
17 tháng 9 năm 2026
9,54
(▲0,09)
6,34
(▲0,09)
-
Dirham UAE [AED]
Yên → Ngoại tệ
Ngoại tệ → Yên
Tỷ giá gần đây
47.71
32.21
24 tháng 9 năm 2026
47,55
(▲0,16)
32,05
(▲0,16)
23 tháng 9 năm 2026
47,45
(▲0,10)
31,57
(▲0,48)
22 tháng 9 năm 2026
47,45
(±0.00)
31,57
(±0.00)
21 tháng 9 năm 2026
47,45
(±0.00)
31,57
(±0.00)
20 tháng 9 năm 2026
47,45
(±0.00)
31,57
(±0.00)
19 tháng 9 năm 2026
47,45
(±0.00)
31,57
(±0.00)
18 tháng 9 năm 2026
47,07
(▲0,38)
31,57
(±0.00)
17 tháng 9 năm 2026
47,04
(▲0,03)
31,54
(▲0,03)
-
Riyal Ả Rập Xê Út [SAR]
Yên → Ngoại tệ
Ngoại tệ → Yên
Tỷ giá gần đây
45.29
28.29
24 tháng 9 năm 2026
45,10
(▲0,19)
28,10
(▲0,19)
23 tháng 9 năm 2026
44,99
(▲0,11)
27,63
(▲0,47)
22 tháng 9 năm 2026
44,99
(±0.00)
27,63
(±0.00)
21 tháng 9 năm 2026
44,99
(±0.00)
27,63
(±0.00)
20 tháng 9 năm 2026
44,99
(±0.00)
27,63
(±0.00)
19 tháng 9 năm 2026
44,99
(±0.00)
27,63
(±0.00)
18 tháng 9 năm 2026
44,63
(▲0,36)
27,63
(±0.00)
17 tháng 9 năm 2026
44,60
(▲0,03)
27,60
(▲0,03)
-
Shekel Israel [ILS]
Yên → Ngoại tệ
Ngoại tệ → Yên
Tỷ giá gần đây
52.12
42.12
24 tháng 9 năm 2026
52,06
(▲0,06)
42,06
(▲0,06)
23 tháng 9 năm 2026
51,76
(▲0,30)
41,76
(▲0,30)
22 tháng 9 năm 2026
51,76
(±0.00)
41,76
(±0.00)
21 tháng 9 năm 2026
51,76
(±0.00)
41,76
(±0.00)
20 tháng 9 năm 2026
51,76
(±0.00)
41,76
(±0.00)
19 tháng 9 năm 2026
51,76
(±0.00)
41,76
(±0.00)
18 tháng 9 năm 2026
51,76
(±0.00)
41,76
(±0.00)
17 tháng 9 năm 2026
51,39
(▲0,37)
41,39
(▲0,37)
-
Đô la Brunei [BND]
Yên → Ngoại tệ
Ngoại tệ → Yên
Tỷ giá gần đây
124.08
94.08
24 tháng 9 năm 2026
123,40
(▲0,68)
93,40
(▲0,68)
23 tháng 9 năm 2026
122,54
(▲0,86)
92,54
(▲0,86)
22 tháng 9 năm 2026
122,54
(±0.00)
92,54
(±0.00)
21 tháng 9 năm 2026
122,54
(±0.00)
92,54
(±0.00)
20 tháng 9 năm 2026
122,54
(±0.00)
92,54
(±0.00)
19 tháng 9 năm 2026
122,54
(±0.00)
92,54
(±0.00)
18 tháng 9 năm 2026
122,54
(±0.00)
92,54
(±0.00)
17 tháng 9 năm 2026
122,26
(▲0,28)
92,26
(▲0,28)
-
Đô la Fiji [FJD]
Yên → Ngoại tệ
Ngoại tệ → Yên
Tỷ giá gần đây
80.75
58.75
24 tháng 9 năm 2026
80,62
(▲0,13)
58,62
(▲0,13)
23 tháng 9 năm 2026
80,23
(▲0,39)
58,23
(▲0,39)
22 tháng 9 năm 2026
80,23
(±0.00)
58,23
(±0.00)
21 tháng 9 năm 2026
80,23
(±0.00)
58,23
(±0.00)
20 tháng 9 năm 2026
80,23
(±0.00)
58,23
(±0.00)
19 tháng 9 năm 2026
80,23
(±0.00)
58,23
(±0.00)
18 tháng 9 năm 2026
80,23
(±0.00)
58,23
(±0.00)
17 tháng 9 năm 2026
79,97
(▲0,26)
57,97
(▲0,26)
・(Yên → Ngoại tệ) Một số loại tiền tệ có thể hết hàng. Vui lòng liên hệ với từng cửa hàng để biết tình trạng còn hàng.
・(Ngoại tệ → Yên) Giá mua có thể giảm đối với tiền giấy cũ hoặc tiền giấy mệnh giá cao. Tiền xu được mua với giá bằng một nửa.