伊神切手社

Thu mua và bán vé Nagoya để vui chơi gặp gỡ mọi người

0

Thu mua và bán vé Nagoya để vui chơi gặp gỡ mọi người

Đổi ngoại tệ
EXCHANGE

Ngày cập nhật 25 tháng 9 năm 2026 11:39 (giờ Nhật Bản)
Có sẵn tại cửa hàng Cần yêu cầu thông tin
  • Đô la Mỹ [USD]
    Yên → Ngoại tệ Ngoại tệ → Yên
    Có sẵn tại cửa hàng
    Tỷ giá gần đây
    161.28
    155.78
  • Euro [EUR]
    Yên → Ngoại tệ Ngoại tệ → Yên
    Có sẵn tại cửa hàng
    Tỷ giá gần đây
    184.03
    176.53
  • Nhân dân tệ Trung Quốc [CNY]
    Yên → Ngoại tệ Ngoại tệ → Yên
    Có sẵn tại cửa hàng
    Tỷ giá gần đây
    25.14
    21.84
  • Won Hàn Quốc [100 KRW]
    Yên → Ngoại tệ Ngoại tệ → Yên
    Có sẵn tại cửa hàng
    Tỷ giá gần đây
    12.41
    10.11
  • Bảng Anh [GBP]
    Yên → Ngoại tệ Ngoại tệ → Yên
    Có sẵn tại cửa hàng
    Tỷ giá gần đây
    220.33
    198.83
  • Đô la Canada [CAD]
    Yên → Ngoại tệ Ngoại tệ → Yên
    Có sẵn tại cửa hàng
    Tỷ giá gần đây
    121.82
    103.22
  • Đô la Úc [AUD]
    Yên → Ngoại tệ Ngoại tệ → Yên
    Có sẵn tại cửa hàng
    Tỷ giá gần đây
    120.3
    101.3
  • Đô la New Zealand [NZD]
    Yên → Ngoại tệ Ngoại tệ → Yên
    Có sẵn tại cửa hàng
    Tỷ giá gần đây
    98.37
    80.87
  • Đô la Hồng Kông [HKD]
    Yên → Ngoại tệ Ngoại tệ → Yên
    Có sẵn tại cửa hàng
    Tỷ giá gần đây
    22.27
    17.81
  • Đô la Đài Loan mới [100 TWD]
    Yên → Ngoại tệ Ngoại tệ → Yên
    Có sẵn tại cửa hàng
    Tỷ giá gần đây
    543.68
    448.68
  • Baht Thái [100 THB]
    Yên → Ngoại tệ Ngoại tệ → Yên
    Có sẵn tại cửa hàng
    Tỷ giá gần đây
    514
    434
  • Đô la Singapore [SGD]
    Yên → Ngoại tệ Ngoại tệ → Yên
    Có sẵn tại cửa hàng
    Tỷ giá gần đây
    129.81
    118.25
  • Rupiah Indonesia [100 IDR]
    Yên → Ngoại tệ Ngoại tệ → Yên
    Có sẵn tại cửa hàng
    Tỷ giá gần đây
    1.12
    0.64
  • Peso Philippines [PHP]
    Yên → Ngoại tệ Ngoại tệ → Yên
    Có sẵn tại cửa hàng
    Tỷ giá gần đây
    2.8
    2.23
  • Franc Thụy Sĩ [CHF]
    Yên → Ngoại tệ Ngoại tệ → Yên
    Có sẵn tại cửa hàng
    Tỷ giá gần đây
    196.36
    186.56
  • Ringgit Malaysia [MYR]
    Yên → Ngoại tệ Ngoại tệ → Yên
    Có sẵn tại cửa hàng
    Tỷ giá gần đây
    42.61
    35.01
  • Đồng Việt Nam [100 VND]
    Yên → Ngoại tệ Ngoại tệ → Yên
    Cần yêu cầu thông tin
    Tỷ giá gần đây
    0.68
    0.53
  • Real Brazil [BRL]
    Yên → Ngoại tệ Ngoại tệ → Yên
    Cần yêu cầu thông tin
    Tỷ giá gần đây
    32.61
    20.61
  • Peso Mexico [MXN]
    Yên → Ngoại tệ Ngoại tệ → Yên
    Cần yêu cầu thông tin
    Tỷ giá gần đây
    8.94
    6.44
  • Franc CFP [XPF]
    Yên → Ngoại tệ Ngoại tệ → Yên
    Cần yêu cầu thông tin
    Tỷ giá gần đây
    1.68
    1.32
  • Rand Nam Phi [ZAR]
    Yên → Ngoại tệ Ngoại tệ → Yên
    Cần yêu cầu thông tin
    Tỷ giá gần đây
    9.66
    6.46
  • Dirham UAE [AED]
    Yên → Ngoại tệ Ngoại tệ → Yên
    Cần yêu cầu thông tin
    Tỷ giá gần đây
    47.71
    32.21
  • Riyal Ả Rập Xê Út [SAR]
    Yên → Ngoại tệ Ngoại tệ → Yên
    Cần yêu cầu thông tin
    Tỷ giá gần đây
    45.29
    28.29
  • Shekel Israel [ILS]
    Yên → Ngoại tệ Ngoại tệ → Yên
    Cần yêu cầu thông tin
    Tỷ giá gần đây
    52.12
    42.12
  • Đô la Brunei [BND]
    Yên → Ngoại tệ Ngoại tệ → Yên
    Cần yêu cầu thông tin
    Tỷ giá gần đây
    124.08
    94.08
  • Đô la Fiji [FJD]
    Yên → Ngoại tệ Ngoại tệ → Yên
    Cần yêu cầu thông tin
    Tỷ giá gần đây
    80.75
    58.75

・(Yên → Ngoại tệ) Một số loại tiền tệ có thể hết hàng. Vui lòng liên hệ với từng cửa hàng để biết tình trạng còn hàng.

・(Ngoại tệ → Yên) Giá mua có thể giảm đối với tiền giấy cũ hoặc tiền giấy mệnh giá cao. Tiền xu được mua với giá bằng một nửa.

  • MY CART
  • Số mặt hàng0
  • Tổng tiền0yên

SHOP INFO

Cửa hàng của chúng tôi